Mã lớp MS842
| Loại lớp | Sinh viên nữ |
| Nội dung | Dạy Toán lớp 8 |
| Số buổi | 2 buổi (T3, T5 – tối) |
| Học phí | 200k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | Thống Nhất, Gò Vấp, TP.HCM |
| Lưu ý | Không |
Mã lớp MS845
| Loại lớp | Giáo viên nữ |
| Nội dung | Dạy KHTN lớp 9 |
| Số buổi | 2 buổi (T4, T6 – tối) |
| Học phí | 300k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | CMT8, Q10, TP.HCM |
| Lưu ý | Không |
Mã lớp MS849
| Loại lớp | Giáo viên nam sư phạm |
| Nội dung | Ôn thi tuyển sinh lớp 9 |
| Số buổi | 3 buổi (T2, T4, T6 – 7h30) |
| Học phí | 350k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | Phan Văn Trị, Bình Thạnh, TP.HCM |
| Lưu ý | Yêu cầu GV sư phạm |
Mã lớp MS851
| Loại lớp | Giáo viên nam |
| Nội dung | Luyện thi IELTS lớp 11 |
| Số buổi | 3 buổi (T3, T5, T7 – 5h30) |
| Học phí | 450k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | Phạm Văn Đồng, Thủ Đức, TP.HCM |
| Lưu ý | Mục tiêu 7.5 IELTS |
Mã lớp MS852
| Loại lớp | Giáo viên nữ |
| Nội dung | Luyện thi tốt nghiệp Hóa lớp 12 |
| Số buổi | 2 buổi (T4, T6 + CN) |
| Học phí | 375k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | Âu Cơ, Q11, TP.HCM |
| Lưu ý | Mục tiêu 8.0 Hóa |
Mã lớp MS857
| Loại lớp | Sinh viên nữ |
| Nội dung | Dạy Toán, Tiếng Việt lớp 4 |
| Số buổi | 4 buổi (T2, T4, T6 + CN) |
| Học phí | 190k / buổi |
| Thời lượng | 90 phút |
| Địa chỉ | Trường Chinh, Tân Bình, TP.HCM |
| Lưu ý | SV Sư phạm Tiểu học |
